in reality

/riˈæləti/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Trong cuộc sống thực, trái ngược với trực tuyến, chơi, tin tưởng hoặc lý thuyết.
    (idiomatic) In real life, as opposed to online, play, make believe, or theory.
🎬 Nghe “in reality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish